Hdd laptop,hdd for laptop, o cung laptop, hdd laptop giá rẻ, hdd laptop 500gb, hdd laptop ata, hdd laptop hitachi, hdd ata laptop, hdd sata laptop, hdd laptop sata, bán hdd laptop, hdd laptop 2.5, hdd 500gb sata, hdd laptop 320gb, hdd laptop 250gb, hdd laptop 160gb, hdd laptop 80gb, ổ cứng laptop hitachi, ổ cứng laptop samsung, ổ cứng laptop western, thay ổ cứng laptop, ổ cứng laptop ata, ổ cứng laptop sata, linh kiện laptop, giá ổ cứng laptop, bán ổ cứng laptop
Thay ổ cứng laptop Asus K56CM, Asus K56CM-XX008 (K56CM-1AXX) (Intel Core i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 15.6 inch, PC DOS) Asus K56CM-XX008, K56CM-1AXX. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo
|
Thay ổ cứng laptop Asus K46CM, Asus K46CM-WX007 (Intel Core i5 i5-3317U 1.7GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 635M, 14 inch, PC DOS) Asus K46CM-WX007, K46CM-WX007. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3317U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L3 cache, Max Turbo
|
Thay ổ cứng laptop Asus K45A, Asus K45A-VX058 (Intel Core i3 i3-3110M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, PC DOS) Asus K45A-VX058, K45A-VX058. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3110M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video Chipset
|
Thay ổ cứng laptop Asus K55VD, Asus K55VD-SX023 (K55VD-3CSX) (Intel Core i5-3210M 2.5GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 610M, 15.6 inch, PC DOS ) Asus K55VD-SX023, K55VD-3CSX. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-3210M Ivy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache, Max Turbo
|
Thay ổ cứng Asus K46CA, Asus K46CA-WX013 (Intel Core i3-3217U 1.8GHz, 4GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 4000, 14 inch, Linux) Asus K46CA-WX013, K46CA-WX013. Hãng sản xuất: Asus / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM67 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-3217U Ivy Bridge / Tốc độ máy: 1.8GHz
|
Thay ổ cứng Acer Aspire TimelineX 4830, Acer Aspire TimelineX 4830-2352G50Mnbb (032) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux) Acer 4830-2352G50Mnbb. Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 7200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge
|
Thay ổ cứng Acer Aspire Timeline 5830G, Acer Aspire Timeline 5830G-2452G64Mnbb (LX.RMY0C.040) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA NVIDIA GeForce GT 540M, 15.6 inch, Linux) Acer 5830G-2452G64Mnbb. Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.50GHz (3MB L3 cache
|
Thay ổ cứng Acer Aspire 4733Z, Acer Aspire 4733Z-451G32Mn (002) (Intel Pentium Dual Core T4500 2.30GHz, 1GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS) Acer 4733Z-451G32Mn. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel GS40 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium Dual Core T4500 / Tốc độ máy: 2.30GHz (1MB L2 cache) / Video
|
Thay ổ cứng Acer Aspire Timeline 4830, Acer Aspire Timeline 4830-2452G75Mnbb (LX.RK70C.030) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux) Acer 4830-2452G75Mnbb. Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
|
Thay ổ cứng Acer Aspire Timeline 4830, Acer Aspire Timeline 4830-2452G75Mnbb (LX.RK70C.030) (Intel Core i5-2450M 2.5GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 14 inch, Linux) Acer 4830-2452G75Mnbb. Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM65 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2450M Sandy Bridge
|
Thay ổ cứng Acer Aspire AS4739, Acer Aspire AS4739-372G50Mnikk (Intel Core i3-370M 2.4GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux) Acer AS4739-371G50Mnikk. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM55 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-370M / Tốc độ máy: 2.40Ghz (3MB L3 Cache) / Video
|
Thay ổ cứng Acer Aspire 4752, Acer Aspire 4752-2352G64Mncc (LX.RTK0C.020) (Intel Core i3-2350M 2.3GHz, 2GB RAM, 640GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, PC DOS) 2352G64Mncc, Acer 4752 020. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 640GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2350M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.30GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD
|
Thay ổ cứng Acer Aspire AS4830, Acer Aspire AS4830-2332G75Mnbb (LX.RK70C.020) (Intel Core i3-2330M 2.2GHz, 2GB RAM, 750GB HDD, VGA Intel HD 3000, 14 inch, Linux) Acer AS4830-2332G75Mnbb. Hãng sản xuất: Acer Aspire Timeline Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 750GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2330M / Tốc độ máy: 2.20GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD
|
Thay ổ cứng Acer Aspire 4739, Acer Aspire 4739-382G50Mn (Intel Core i3-380M 2.53GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux) Acer 4739-382G50Mn. Hãng sản xuất: Acer / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WXGA (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5200rpm / Loại CPU: Intel Core i3-380M / Tốc độ máy: 2.53GHz (3MB L3 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA
|
Thay ổ cứng Acer Aspire 4349, Acer Aspire 4349-B812G32Mn (Intel Celeron B815 1.6GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux) Acer 4349-B812G32Mn. Hãng sản xuất: Acer / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 14 inch / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5200rpm / Loại CPU: Intel Celeron Processor B815 / Tốc độ máy: 1.60Ghz (2MB L2 cache) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA
|
Thay ổ cứng Acer Aspire E1-471, Acer Aspire E1-471-32322G50Mnks (Intel Core i3-2328M 2.2GHz, 2GB RAM, 500GB HDD, VGA Intel HD Graphics 3000, 15.6 inch, Linux) Acer E1-471-32322G50Mnks. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM76 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 15.6 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: HD (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i3-2328M Sandy Bridge / Tốc độ
|
Thay ổ cứng Acer Aspire V5-431, Acer Aspire V5-431-987B2G32Mass (002) (Intel Pentium B987 1.5GHz, 2GB RAM, 320GB HDD, VGA Intel HD Graphics, 14 inch, Linux) Acer V5-431-987B2G32Mass. Hãng sản xuất: Acer Aspire Series / Motherboard Chipset: Mobile Intel HM77 Express Chipset / Độ lớn màn hình: 14 inch / Loại ổ cứng: HDD / Độ phân giải: WLED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 320GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Pentium B987 / Tốc độ máy: 1.50Ghz
|
HDD SEAGATE MOMENTUS 320GB - 5400rpm - 8MB Cache - SATA2,Hãng sản xuất: Seagate / Dung lượng: 320GB / Giao tiếp: SATA 2 / Bộ nhớ đệm: 8MB / Tốc độ vòng quay: 7200rpm / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 2ms /
|
HDD Seagate Barracuda 250 GB Serial ATA II (3 Gb/s); 7200 rpm; 8MB Cache,Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 4.16ms / Đĩa: - /
|
HDD Seagate Barracuda - 80GB,Seagate Barracuda - 80GB - 7200 rpm - SATA II (server) Hãng sản xuất: SEAGATE / Vòng quay: 7200rpm / Series: ATA-150 / Dung lượng ổ: 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): - / Thời gian tìm kiếm giữ kiệu: - / Interface: SATA / Đĩa: - /
|
Hdd Hitachi X-Series 250GB,Hitachi XSeries 250GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 250GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
Hdd Hitachi X-Series 320GB,Hitachi XSeries 320GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 320GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
Hdd Hitachi X-Series 500GB,Hitachi X-Series 500GB,Hitachi XSeries 500GB. Hãng sản xuất: HITACHI / Số vòng quay: 5400rpm / Dung lượng: 500GB / Card đi kèm: - / Interface: USB2.0, eSATA, / Phụ kiện kèm theo: -, / Tốc độ truyền dữ liệu (Mbps): 480 /
|
Hdd Samsung 80GB,Samsung 80GB - 7200rpm - 2MB cache - SATA Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 80GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 2MB / Interface: Serial ATA / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
Hdd SAMSUNG 320G,SAMSUNG 320G 16MB - 7200rpm - SATA II Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 320GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: - /
|
Hdd laptop Samsung 250GB,Samsung 250GB - 7200rpm - 8MB cache - SATA II Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 250GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: 1cái /
|
HDD Samsung 500GB ,Samsung 500GB - 7200rpm - 16MB cache - SATA II Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: SpinPoint / Dung lượng ổ: 500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 16MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.5ms / Đĩa: 4cái /
|
Hdd Samsung 1TB,Samsung 1TB - 7200rpm - 32MB cache - SATA 2 Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 8.9ms / Đĩa: - /
|
HDD Samsung 160GB,Samsung 160GB - 7200rpm - 8MB cache - SATA II Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 7200rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 160GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 8MB / Interface: Serial ATA II / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: 9.3ms / Đĩa: 1cái /
|
Samsung EcoGreen F4 1.5TB - 5400rpm - 32MB Cache - Sata 3 Samsung F4 1.5TB. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 5400rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 1500GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 3cái /
|
Hdd Samsung EcoGreen F4 2TB - 5400rpm - 32MB cache - Sata 3,Samsung F4 2TB. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Vòng quay: 5400rpm / Series: - / Dung lượng ổ: 2000GB / Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache): 32MB / Interface: Sata 3 Gb/s / Thời gian tìm kiếm giữ liệu: - / Đĩa: 3cái /
|
Samsung vừa cho công bố chiếc đầu đĩa Blu-ray 3D gắn ngoài siêu mỏng mới với model SE-406A, được thiết kế để mang lại trải nghiệm giải trí 3D cho máy tính cá nhân.
|
|
|
0 nhận xét:
Đăng nhận xét